Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
素性 素姓 種姓 素生
すじょう, そせい, しゅせい, すぞう, しゅしょう
dòng dõi; nguồn gốc; lai lịch; quá khứ; nguồn gốc
素性
そせい
đặc điểm