Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
素性 素姓 種姓 素生
すじょう, そせい, しゅせい, すぞう, しゅしょう
dòng dõi; nguồn gốc; lai lịch; quá khứ; nguồn gốc
素性
そせい
đặc điểm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật