Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紅葉
こうよう
lá chuyển đỏ (vào mùa thu); lá đỏ; sắc thu
紅葉 黄葉 椛
もみじ
cây phong; lá đỏ (mùa thu); màu sắc mùa thu; lá đổi màu; màu sắc xếp lớp trong trang phục, giống màu sắc mùa thu; thịt nai