Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
紅葉
こうよう
lá chuyển đỏ (vào mùa thu); lá đỏ; sắc thu
紅葉 黄葉 椛
もみじ
cây phong; lá đỏ (mùa thu); màu sắc mùa thu; lá đổi màu; màu sắc xếp lớp trong trang phục, giống màu sắc mùa thu; thịt nai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật