Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
種子
しゅし
hạt giống
種子
しゅうじ, しゅじ
hạt giống; bija; âm tiết hạt giống (ký tự Sanskrit đại diện cho một vị Phật hoặc Bồ Tát)