Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
種子
しゅし
hạt giống
種子
しゅうじ, しゅじ
hạt giống; bija; âm tiết hạt giống (ký tự Sanskrit đại diện cho một vị Phật hoặc Bồ Tát)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật