Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
短
みじか
ngắn; ngắn gọn
短
たん
lỗi; khuyết điểm; nhỏ; lá bài 5 điểm; ngắn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật