Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短
みじか
ngắn; ngắn gọn
短
たん
lỗi; khuyết điểm; nhỏ; lá bài 5 điểm; ngắn