Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
瞬く
またたく, まばたく
lấp lánh (ví dụ: sao); nhấp nháy; lung linh; chớp mắt; nháy mắt
瞬く 目叩く
めたたく, めばたく
chớp mắt
瞬く 屡叩く 屢叩く
しばたたく, しばたく
chớp mắt liên tục