Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
瞬く
またたく, まばたく
lấp lánh (ví dụ: sao); nhấp nháy; lung linh; chớp mắt; nháy mắt
瞬く 目叩く
めたたく, めばたく
chớp mắt
瞬く 屡叩く 屢叩く
しばたたく, しばたく
chớp mắt liên tục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật