Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着
ちゃく
đến nơi; đơn vị đếm quần áo; vị trí thứ n (trong cuộc đua); đơn vị đếm nước đi
着
ぎ
quần áo; đồng phục