Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
着
ちゃく
đến nơi; đơn vị đếm quần áo; vị trí thứ n (trong cuộc đua); đơn vị đếm nước đi
着
ぎ
quần áo; đồng phục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật