Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誠 真 実
まこと
sự thật; thực tế; chân thành; trung thực; thật sự; rất
真
しん
sự thật; thực tế; tính chân thực; sự nghiêm túc; sự thật; kiểu chữ in; ngôi sao biểu diễn
愛 真
まな
yêu quý; thân yêu
真
ま
chính xác; đúng; đúng (hướng đông); thuần khiết; chính gốc; thật; sự thật