Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
痛める 傷める
いためる
làm đau; làm tổn thương; gây đau; gây hại; làm hỏng; lo lắng; làm phiền; đau buồn; làm đau khổ; gây thiệt hại tài chính; làm tổn thương túi tiền
病める 痛める
やめる
bệnh; đau