Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
産
うぶ
sinh
産
さん
sinh nở; xuất xứ; sản phẩm của; sản xuất tại; tài sản; của cải
初 初心 産 生
ウブ
thiếu kinh nghiệm (trong cuộc sống); chưa tinh tế; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm (trong tình yêu); ngây thơ; đơn giản

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật