Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産
うぶ
sinh
産
さん
sinh nở; xuất xứ; sản phẩm của; sản xuất tại; tài sản; của cải
初 初心 産 生
ウブ
thiếu kinh nghiệm (trong cuộc sống); chưa tinh tế; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm (trong tình yêu); ngây thơ; đơn giản