Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
点々 点点
てんてん
đây đó; từng chút một; rải rác; lác đác; chấm; đốm
点々 点点
ちょぼちょぼ
thưa thớt; nhỏ giọt; ngang bằng; tốt như; dấu lặp lại (kanji)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật