点々 [Điểm 々]

点点 [Điểm Điểm]

てんてん

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

đây đó; từng chút một; rải rác; lác đác

JP: いけ点々てんてんかんでいた。

VI: Lá rụng trôi nổi trên mặt hồ.

Danh từ chung

chấm; đốm

Hán tự

Từ liên quan đến 点々