Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
深々 深深
ふかぶか
rất sâu
深々 深深 沈々 沈沈
しんしん, ちんちん
im lặng (đặc biệt là sự trôi qua của đêm); lạnh thấu xương

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật