Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
深々 深深
ふかぶか
rất sâu
深々 深深 沈々 沈沈
しんしん, ちんちん
im lặng (đặc biệt là sự trôi qua của đêm); lạnh thấu xương