Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
注ぐ 灌ぐ 潅ぐ 濺ぐ 漑ぐ
そそぐ
rót vào; tưới; rơi lệ; tập trung; chảy vào; mưa rơi
注ぐ
つぐ
rót; đổ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật