Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
注ぐ 灌ぐ 潅ぐ 濺ぐ 漑ぐ
そそぐ
rót vào; tưới; rơi lệ; tập trung; chảy vào; mưa rơi
注ぐ
つぐ
rót; đổ