Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
法
ほう
luật; nguyên tắc; phương pháp; thể; dharma; luật
法 則 典 範 矩
のり
quy tắc; luật lệ; mẫu; khuôn mẫu; giáo lý Phật giáo; kích thước ngang; dốc bên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật