Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法
ほう
luật; nguyên tắc; phương pháp; thể; dharma; luật
法 則 典 範 矩
のり
quy tắc; luật lệ; mẫu; khuôn mẫu; giáo lý Phật giáo; kích thước ngang; dốc bên