Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
氷 凍り
こおり
băng; đá bào (thường dùng với siro có hương vị)
氷柱 氷
つらら, ひょうちゅう
cột băng; cột băng (để làm mát phòng); băng
氷 冰
ひ
băng; mưa đá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật