Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
水色
みずいろ
xanh nhạt; xanh nước biển
水色
すいしょく
màu nước (đặc biệt là sông, hồ, biển); cảnh sông, hồ, v.v.; xanh nhạt; xanh nước biển

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật