Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水色
みずいろ
xanh nhạt; xanh nước biển
水色
すいしょく
màu nước (đặc biệt là sông, hồ, biển); cảnh sông, hồ, v.v.; xanh nhạt; xanh nước biển