水色 [Thủy Sắc]
みずいろ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
xanh nhạt; xanh nước biển
JP: 頭上の空は濃い水色だった。
VI: Bầu trời phía trên đầu tôi có màu xanh nước biển đậm.