水色 [Thủy Sắc]

すいしょく

Danh từ chung

màu nước (đặc biệt là sông, hồ, biển)

Danh từ chung

cảnh sông, hồ, v.v.

Danh từ chung

xanh nhạt; xanh nước biển

🔗 水色・みずいろ