Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
正しく
ただしく
đúng; chính xác
正しく
まさしく
chắc chắn; rõ ràng; chính xác; đúng vậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật