Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正しく
ただしく
đúng; chính xác
正しく
まさしく
chắc chắn; rõ ràng; chính xác; đúng vậy