Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
極 極く
ごく
rất; cực kỳ; 10^48; quindecillion
果たて 極 尽 果
はたて
kết thúc
極
きょく
cực; cao trào; cực điểm; đỉnh cao