Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
極 極く
ごく
rất; cực kỳ; 10^48; quindecillion
果たて 極 尽 果
はたて
kết thúc
極
きょく
cực; cao trào; cực điểm; đỉnh cao

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật