Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
柄
がら
hoa văn; thiết kế; dáng người; tính cách; phù hợp với
柄
え
cán; tay cầm; cuống
柄 𣠽
つか
chuôi kiếm
幹 柄
から
thân cây; cuống; cọng; trục (của mũi tên); cán