Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
柄
がら
hoa văn; thiết kế; dáng người; tính cách; phù hợp với
柄
え
cán; tay cầm; cuống
柄 𣠽
つか
chuôi kiếm
幹 柄
から
thân cây; cuống; cọng; trục (của mũi tên); cán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật