Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
杯 盃 坏 巵 卮 盞 觚 觴 酒盃
さかずき, さかづき, うき
chén sake; chén rượu
坏 杯
つき
bát nông
杯
はた
đơn vị đếm cốc, bát
杯 盃
はい
chén rượu; đơn vị đếm chén; đơn vị đếm thuyền; đơn vị đếm bạch tuộc; cúp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật