Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
杯 盃 坏 巵 卮 盞 觚 觴 酒盃
さかずき, さかづき, うき
chén sake; chén rượu
坏 杯
つき
bát nông
杯
はた
đơn vị đếm cốc, bát
杯 盃
はい
chén rượu; đơn vị đếm chén; đơn vị đếm thuyền; đơn vị đếm bạch tuộc; cúp