杯 [Bôi]
盃 [Bôi]
はい
Danh từ chung
chén rượu
JP: アメリカでは杯やコーヒーメーカーを結婚式で花嫁にプレゼントすることがよくあります。
VI: Ở Mỹ, việc tặng cốc và máy pha cà phê cho cô dâu trong đám cưới là điều khá phổ biến.
🔗 杯・さかずき
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm chén
JP: 何杯か飲むと、その男は酔って気持ちよくなった。
VI: Sau vài ly rượu, người đàn ông ấy đã say và cảm thấy dễ chịu.
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm thuyền
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm bạch tuộc
Danh từ dùng như hậu tố
Lĩnh vực: Thể thao
cúp
🔗 アジア杯