Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
札 簡
ふだ, ふみた, ふんだ
vé; thẻ; phiếu; biên lai; nhãn; thẻ; biển báo; thẻ; bảng; lá bài; bùa; bùa hộ mệnh; mảnh giấy dán trên cột đền thờ bởi người hành hương
札
さつ
tiền giấy; tờ tiền
札
さね
miếng giáp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật