Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
末
すえ
cuối; đầu; cuối (năm, tháng, v.v.); kết thúc; con út; hậu duệ; con cháu; tương lai; cuối cùng; sau; chuyện vặt; chuyện nhỏ; thời đại suy thoái
末
まつ
cuối (của); bột
末
うら
đầu ngọn; đầu
末
うれ
chồi non; sự phát triển mới

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật