Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
朝
あさ
buổi sáng; bữa sáng
朝
あした
buổi sáng
朝
ちょう
triều đại; thời kỳ; kỷ nguyên; triều đình; Triều Tiên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật