[Triều]

ちょう

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

triều đại

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

triều đại

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

thời kỳ; kỷ nguyên

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

triều đình

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Triều Tiên

🔗 北朝鮮

Hán tự

Từ liên quan đến 朝