Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
方便
ほうべん
phương tiện; biện pháp; công cụ; upaya (phương tiện khéo léo, phương pháp giảng dạy)
方便 活計
たずき, たづき, たどき
sinh kế

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật