Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
方便
ほうべん
phương tiện; biện pháp; công cụ; upaya (phương tiện khéo léo, phương pháp giảng dạy)
方便 活計
たずき, たづき, たどき
sinh kế