Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敵
てき
đối thủ; mối đe dọa
敵 仇
かたき
đối thủ; kẻ thù (đặc biệt là kẻ thù lâu năm); kẻ thù; trả thù; vợ chồng