Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
敵
てき
đối thủ; mối đe dọa
敵 仇
かたき
đối thủ; kẻ thù (đặc biệt là kẻ thù lâu năm); kẻ thù; trả thù; vợ chồng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật