Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
殊更 故
ことさら
cố ý; đặc biệt
故
こ
cố; người đã khuất
故
ゆえ
lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh
古 故 旧
ふる
đồ đã qua sử dụng; cũ; đã qua sử dụng
元 旧 故
もと
cựu; nguyên; trước đây; một thời; thời kỳ trước; quá khứ; trạng thái trước; trước đây; ban đầu; gốc; trước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật