Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
掛け 懸け 掛 懸
かけ
tín dụng; tiền nợ; giá treo; đang làm dở; sắp; mì nóng; giá bán buôn
掛け 懸け 掛 懸
がけ
-phủ; giữa chừng; phần mười (ví dụ: giá bán buôn, tính theo phần mười của giá bán lẻ); lần (tức là nhân với); có thể ngồi (của ghế, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật