掛け [Quải]

懸け [Huyền]

[Quải]

[Huyền]

がけ

Hậu tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

📝 sau một món đồ quần áo

-phủ

Hậu tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 sau thể -masu

giữa chừng

Hậu tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

📝 sau một số trong hệ thống đếm ichi, ni

phần mười (ví dụ: giá bán buôn, tính theo phần mười của giá bán lẻ)

Hậu tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

📝 sau một số trong hệ thống đếm hitotsu, futatsu

lần (tức là nhân với)

Hậu tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

📝 sau một số người

có thể ngồi (của ghế, v.v.)

JP: よごれにつよ合成ごうせい皮革ひかく使用しようした2人ふたりけのソファです。

VI: Đây là chiếc sofa hai chỗ ngồi được làm từ da tổng hợp chống bẩn.