Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
所為
せい, せえ
hậu quả; lỗi
所為
しょい, そい
hành động; việc làm; nguyên nhân; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật