Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所為
せい, せえ
hậu quả; lỗi
所為
しょい, そい
hành động; việc làm; nguyên nhân; lý do