Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戸 門
と
cửa (đặc biệt kiểu Nhật); cửa chớp; cửa sổ chớp; lối vào (nhà); eo biển
戸
こ
đơn vị đếm cho nhà, hộ gia đình, căn hộ, v.v.