Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
愛
あい
tình yêu; tình cảm; quan tâm; gắn bó; khao khát; ham muốn; agape; Ireland
愛 真
まな
yêu quý; thân yêu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật