Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
愛
あい
tình yêu; tình cảm; quan tâm; gắn bó; khao khát; ham muốn; agape; Ireland
愛 真
まな
yêu quý; thân yêu