Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
息子 息
むすこ
con trai; dương vật
息
いき
hơi thở; hòa hợp; đồng điệu; hơi nước
息
そく
con trai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật