Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
彼
かれ
anh ấy; bạn trai
彼 彼れ
あれ
đó; cái đó; người đó; lúc đó; chỗ đó; ở dưới đó (tức là bộ phận sinh dục); kỳ kinh nguyệt
彼の 彼
かの
cái ... nổi tiếng đó; cái ... duy nhất; cái đó; những cái đó; cái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật