Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
彼
かれ
anh ấy; bạn trai
彼 彼れ
あれ
đó; cái đó; người đó; lúc đó; chỗ đó; ở dưới đó (tức là bộ phận sinh dục); kỳ kinh nguyệt
彼の 彼
かの
cái ... nổi tiếng đó; cái ... duy nhất; cái đó; những cái đó; cái