Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
強力
きょうりょく
mạnh mẽ
強力 剛力 豪力
ごうりき
sức mạnh phi thường; người dẫn đường leo núi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật