Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
強力
きょうりょく
mạnh mẽ
強力 剛力 豪力
ごうりき
sức mạnh phi thường; người dẫn đường leo núi