Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
引き 引
びき
-giảm (giảm giá); chiết khấu; -mạ; -phủ
引き
ひき
kéo; ảnh hưởng; kéo; khoảng trống để di chuyển máy ảnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật