Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
引き 引
びき
-giảm (giảm giá); chiết khấu; -mạ; -phủ
引き
ひき
kéo; ảnh hưởng; kéo; khoảng trống để di chuyển máy ảnh