Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
弓
ゆみ, ゆ
cung; bắn cung; cung vĩ
弓 執
たらし
cung (và tên; đặc biệt của quý tộc)
弓
きゅう
cung (và tên); đơn vị đo khoảng cách đến mục tiêu bắn cung (khoảng sáu feet); đơn vị đo khoảng cách cho khảo sát đất đai (khoảng tám feet)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật