Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市場 市庭
いちば
chợ (thị trấn); chợ (đường phố); chợ
市場
しじょう
thị trường (tài chính, chứng khoán, nội địa, v.v.); chợ; sàn giao dịch; chợ (đường phố)