Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
市場 市庭
いちば
chợ (thị trấn); chợ (đường phố); chợ
市場
しじょう
thị trường (tài chính, chứng khoán, nội địa, v.v.); chợ; sàn giao dịch; chợ (đường phố)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật