Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巻 巻き
まき
cuộn (vải); lên dây cót; tập (sách); tăng tốc; gót (dép Nhật)
巻
かん
tập (sách); cuộn (phim); cuộn (sách, tranh); cuộn (giấy)