Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
巻 巻き
まき
cuộn (vải); lên dây cót; tập (sách); tăng tốc; gót (dép Nhật)
巻
かん
tập (sách); cuộn (phim); cuộn (sách, tranh); cuộn (giấy)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật