Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山車 花車
だし, さんしゃ
xe diễu hành; xe lễ hội
山車
やまぐるま
cây bánh xe
檀尻 楽車 山車 地車
だんじり, だんぢり
kiệu trang trí trong lễ hội