Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
山車 花車
だし, さんしゃ
xe diễu hành; xe lễ hội
山車
やまぐるま
cây bánh xe
檀尻 楽車 山車 地車
だんじり, だんぢり
kiệu trang trí trong lễ hội

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật