Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小柄 小がら
こがら
dáng người nhỏ; họa tiết nhỏ
小柄
しょうへい
thể đỡ bào tử
小柄 小づか
こづか
dao gắn vào vỏ kiếm