Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
対
つい
cặp; đôi; bộ; phản đề; đơn vị đếm cho các vật đi theo cặp; đơn vị đếm cho bộ (quần áo, đồ nội thất nhỏ, dụng cụ, v.v.)
対 對
たい
đấu với; chống lại; vs.; v.; tỷ lệ (ví dụ: tỷ số 4-2, tỷ lệ 3-1, phiếu 320-180); hướng tới ...; đối với ...; chống lại ...; phản ...; ngang bằng; điều kiện ngang nhau; đối diện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật