Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
完了
かんりょう
hoàn thành; kết luận; thì hoàn thành
完了
ワンラ
kết thúc; hoàn thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật