Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守り 護り 守
まもり
bảo vệ; phòng thủ; sự bảo vệ; bùa hộ mệnh; bùa may mắn
守り 守
もり
trông trẻ; người trông trẻ; bảo vệ; giữ gìn