Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
地方
ちほう
khu vực; địa phương; nông thôn; vùng quê; xã hội dân sự
地方
じかた
người phụ trách âm nhạc (trong một buổi biểu diễn múa Nhật Bản); người hát ballad (trong noh); bờ biển (đặc biệt là nhìn từ nước); bờ; nông thôn; vùng quê; tỉnh lẻ; khu vực nông thôn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật