Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
嘔吐 おう吐
おうと
nôn mửa
反吐 嘔吐
へど
nôn mửa
嘔吐
おうと
Buồn nôn (tiểu thuyết của Sartre)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật