Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
嘔吐 おう吐
おうと
nôn mửa
反吐 嘔吐
へど
nôn mửa
嘔吐
おうと
Buồn nôn (tiểu thuyết của Sartre)