Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
味
あじ
hương vị; sức hút; trải nghiệm; thông minh
味
み
(cảm giác) vị giác; đơn vị đếm loại thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc
味
み
-ness (như trong "sweetness"); -th (như trong "warmth"); một chút; một ít; nơi; luân phiên giữa ... và ...; đôi khi ... và đôi khi ...

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật